吃儎

chī zàikhiết tái

Hán Việt: khiết tái · Pinyin: chī zài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.(船只)载重量。

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 儎 (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.(船只)载重量。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住 · 吃光 · 吃准