zài tái

Hán Việt: tái · Pinyin: zài

Tổng quan

tải hàng hóa biến thể cũ của 載 载[zai4] vận chuyển giao chịu

儎1. · 儎2. · 儎有 · 儎负 · 吃儎 · 揽儎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzài
Hán Việttái
Quảng Đôngzoi3
Nhật BảnNOSERU
Chú âmㄗㄞ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {tái} [載].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儎zài 1.载;负。 2.指舟车等运输工具所装的东西。 3.方言。一只船装运的货物叫一儎。

Eng

  • CC-CEDICT load|cargo|old variant of 載|载[zai4]|to transport|to deliver|to bear|to support

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 載 · 傤 · 傤