吃儿 khiết nhi Hán Việt: khiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiết nhiCấu tạo喫 + 兒 · khiết + nhi nghĩa thành phần: khiết + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 吃兒 hīr n. food; things to eatEngCihui 吃兒 hīr n. food; things to eat Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌