喫光

chī guāng khiết quang

Hán Việt: khiết quang · Pinyin: chī guāng

Tổng quan

ăn sạch: ăn ráo/ăn hết trơn/xài hết sạch/tiêu sạch

Cấu tạo: (khiết) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn sạch: ăn ráo/ăn hết trơn/xài hết sạch/tiêu sạch

Eng

  • Cihui 吃光 hīguāng r.v. eat up; finish (all the food); ingurgitate