吃光

chī guāngkhiết quang

Hán Việt: khiết quang · Pinyin: chī guāng

Tổng quan

ăn sạch; ăn ráo; ăn hết trơn.; xài hết sạch; tiêu sạch

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn sạch: ăn ráo/ăn hết trơn/xài hết sạch/tiêu sạch
  • Tần suất từ cật quang/khiết quang: ăn sạch/ăn ráo/ăn hết trơn/xài hết sạch/tiêu sạch; 1. ăn sạch; ăn ráo; ăn hết trơn. 2. xài hết sạch; tiêu sạch; ăn ráo; ăn hết trơn; xài hết sạch; tiêu sạch
  • Biên soạn 吃光 hīguāng r.v. eat up; finish (all the food); ingurgitate

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eat ... out

Eng

  • Cihui 吃光 hīguāng r.v. eat up; finish (all the food); ingurgitate
  • Tần suất từ 吃光 hīguāng r.v. eat up; finish (all the food); ingurgitate

Đức

  • Handedict aufgegessen, leer gegessen

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀