喫具 chī jù · khiết cụ Hán Việt: khiết cụ · Pinyin: chī jù Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 具 (cụ)Pinyinchī jùHán Việtkhiết cụCấu tạo喫 + 具 · khiết + cụ nghĩa thành phần: khiết + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃具"; 方言。指宴席。详"吃局"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃具"。 2.方言。指宴席。详"吃局"。