吃准

chī zhǔnkhiết chuẩn

Hán Việt: khiết chuẩn · Pinyin: chī zhǔn

Tổng quan

đoan chắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓把握准确。

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 準 (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắc chắn
  • VietPhrases đoan chắc
  • Tần suất từ đoan chắc
  • Biên soạn 吃準 hīzhǔn r.v. be certain (of sth.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓把握准确。

Eng

  • Cihui 吃準 hīzhǔn r.v. be certain (of sth.)
  • Tần suất từ 吃準 hīzhǔn r.v. be certain (of sth.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

准予 · 准保 · 准信 · 准假 · 准備 · 准儿 · 准免 · 准入