喫準
khiết chuẩn
Hán Việt: khiết chuẩn · Pinyin: chī zhǔn
Tổng quan
đoan chắc。確定,斷定。
Nghĩa
Việt
- Cihui đoan chắc。確定,斷定。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓把握准确。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓把握准确。
Eng
- Cihui 吃準 hīzhǔn r.v. be certain (of sth.)