喫利

chī lì khiết lợi

Hán Việt: khiết lợi · Pinyin: chī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃利"; 获利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃利"。 2.获利。