喫剌剌

chī lá lá khiết lạt lạt

Hán Việt: khiết lạt lạt · Pinyin: chī lá lá

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容车轮滚动的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容车轮滚动的声音。