喫勁
khiết kính
Hán Việt: khiết kính · Pinyin: chī jìn
Tổng quan
vất vả: mất sức/khó nhọc/lao lực
Nghĩa
Việt
- Cihui vất vả: mất sức/khó nhọc/lao lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 费劲;用力; 紧张。
- Tân Hoa Tự Điển 1.费劲;用力。 2.紧张。
Eng
- Cihui 吃勁 hījìn s.v. 1. entail much effort; be a strain 2. get leverage