喫勘

chī kān khiết khám

Hán Việt: khiết khám · Pinyin: chī kān

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (khám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃勘"; 勘问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃勘"。 2.勘问。