喫化 chī huà · khiết hóa Hán Việt: khiết hóa · Pinyin: chī huà Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 化 (hóa)Pinyinchī huàHán Việtkhiết hóaCấu tạo喫 + 化 · khiết + hóa nghĩa thành phần: khiết + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行乞;讨饭。Tân Hoa Tự Điển 1.行乞;讨饭。