喫化

chī huà khiết hóa

Hán Việt: khiết hóa · Pinyin: chī huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行乞;讨饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行乞;讨饭。