喫午飯 chī wǔfàn · khiết ngọ phạn Hán Việt: khiết ngọ phạn · Pinyin: chī wǔfàn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 午 (ngọ) + 飯 (phạn)Pinyinchī wǔfànHán Việtkhiết ngọ phạnCấu tạo喫 + 午 + 飯 · khiết + ngọ + phạn nghĩa thành phần: khiết + ngọ + phạn Nghĩa EngCihui lunch