喫受
khiết thụ
Hán Việt: khiết thụ · Pinyin: chī shòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捱受。《董西廂》卷五:「怎吃受夫人看冷破,雲雨怎成合?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃受"; 承受;忍受。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃受"。 2.承受;忍受。
Hán Việt: khiết thụ · Pinyin: chī shòu