喫口

chī kǒu khiết khẩu

Hán Việt: khiết khẩu · Pinyin: chī kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃的、飲食的。《二刻拍案驚奇》卷一四:「既缺衣食,我尋些吃口物事送他,使得麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃口"; 犹吃的; (吃饭的)人口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃口"。 2.犹吃的。 3.(吃饭的)人口。

Eng

  • Cihui eat bite