喫喫笑 chī chī xiào · khiết khiết tiếu Hán Việt: khiết khiết tiếu · Pinyin: chī chī xiào Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 喫 (khiết) + 笑 (tiếu)Pinyinchī chī xiàoHán Việtkhiết khiết tiếuCấu tạo喫 + 喫 + 笑 · khiết + khiết + tiếu nghĩa thành phần: khiết + khiết + tiếu