喫味

chī wèi khiết vị

Hán Việt: khiết vị · Pinyin: chī wèi

Tổng quan

ghen tị

Cấu tạo: (khiết) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghen tị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃醋、嫉妒。指因無法分享好處而內心覺得不是滋味。如:「看著別人飛黃騰達,自己卻依然一事無成,心裡難免吃味。」

Eng

  • CC-CEDICT to be jealous
  • Cihui to be jealous