喫鹹 khiết hàm Hán Việt: khiết hàm Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 鹹 (hàm)Hán Việtkhiết hàmCấu tạo喫 + 鹹 · khiết + hàm nghĩa thành phần: khiết + hàm Nghĩa EngCihui 吃鹹 hīxián v.o. <coll.> 1. eat salty things 2. have experience