喫喜

chī xǐ khiết hỉ

Hán Việt: khiết hỉ · Pinyin: chī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (hỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.參加喜宴或吃喜慶人家的糖果。 2.賭場主人向贏家抽頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃喜"; 犹可憎。表示极度相爱; 犹言可爱; 快活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃喜"。 2.犹可憎。表示极度相爱。 3.犹言可爱。 4.快活。