喫孽 chī niè · khiết nghiệt Hán Việt: khiết nghiệt · Pinyin: chī niè Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 孽 (nghiệt)Pinyinchī nièHán Việtkhiết nghiệtCấu tạo喫 + 孽 · khiết + nghiệt nghĩa thành phần: khiết + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遭殃,受罪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遭殃,受罪。