喫定

chī dìng khiết định

Hán Việt: khiết định · Pinyin: chī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹吃准,认定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹吃准,认定。