喫局 chī jú · khiết cục Hán Việt: khiết cục · Pinyin: chī jú Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 局 (cục)Pinyinchī júHán Việtkhiết cụcCấu tạo喫 + 局 · khiết + cục nghĩa thành phần: khiết + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃局"; 方言。指宴席。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃局"。 2.方言。指宴席。