喫屁

chī pì khiết thí

Hán Việt: khiết thí · Pinyin: chī pì

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃屁"; 比喻随声附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃屁"。 2.比喻随声附和。