喫屈 chī qū · khiết khuất Hán Việt: khiết khuất · Pinyin: chī qū Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 屈 (khuất)Pinyinchī qūHán Việtkhiết khuấtCấu tạo喫 + 屈 · khiết + khuất nghĩa thành phần: khiết + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忍受委屈。Tân Hoa Tự Điển 1.忍受委屈。