喫布

chī bù khiết bố

Hán Việt: khiết bố · Pinyin: chī bù

Tổng quan

bị kẹt vải (ví dụ: khóa kéo)

Cấu tạo: (khiết) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị kẹt vải (ví dụ: khóa kéo)

Eng

  • CC-CEDICT to catch on cloth (e.g. of a zip fastener)
  • Cihui to catch on cloth (e.g. of a zip fastener)