喫開

chī kāi khiết khai

Hán Việt: khiết khai · Pinyin: chī kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受欢迎,被重视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受欢迎,被重视。

Eng

  • Cihui 吃開 hīkāi r.v. 1. start eating 2. be influential