喫惱

chī nǎo khiết não

Hán Việt: khiết não · Pinyin: chī nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生气,恼火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生气,恼火。