喫悸 chī jì · khiết quý Hán Việt: khiết quý · Pinyin: chī jì Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 悸 (quý)Pinyinchī jìHán Việtkhiết quýCấu tạo喫 + 悸 · khiết + quý nghĩa thành phần: khiết + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因惶恐而口齿不清。Tân Hoa Tự Điển 1.因惶恐而口齿不清。