喫慣 khiết quán Hán Việt: khiết quán Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 慣 (quán)Hán Việtkhiết quánCấu tạo喫 + 慣 · khiết + quán nghĩa thành phần: khiết + quán Nghĩa EngCihui 吃慣 hīguàn* r.v. get used to some food