吃恼 cật não Hán Việt: cật não Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 恼 (não)Hán Việtcật nãoCấu tạo吃 + 恼 · cật + não nghĩa thành phần: cật + não Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生氣、惱怒。《四遊記.西遊記.第三七回》:「我本國君王吃惱,說我僧人偷去寶貝,故不放光,把我一寺僧人,俱已打死。」《三寶太監西洋記通俗演義》第三回:「道士看見金員外吃惱,問道:『這籤何處用?』」