喫拳

chī quán khiết quyền

Hán Việt: khiết quyền · Pinyin: chī quán

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃拳"; 被拳打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃拳"。 2.被拳打。