喫搭搭 chī dā dā · khiết đáp đáp Hán Việt: khiết đáp đáp · Pinyin: chī dā dā Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Pinyinchī dā dāHán Việtkhiết đáp đápCấu tạo喫 + 搭 + 搭 · khiết + đáp + đáp nghĩa thành phần: khiết + đáp + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹即刻,一下子。形容动作迅速。Tân Hoa Tự Điển 1.犹即刻,一下子。形容动作迅速。