喫文 chī wén · khiết văn Hán Việt: khiết văn · Pinyin: chī wén Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 文 (văn)Pinyinchī wénHán Việtkhiết vănCấu tạo喫 + 文 · khiết + văn nghĩa thành phần: khiết + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佶屈聱牙的文章。Tân Hoa Tự Điển 1.指佶屈聱牙的文章。