喫本
khiết bổn
Hán Việt: khiết bổn · Pinyin: chī běn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 賠本、虧本。《官場現形記》第五三回:「公司生意不好,吃本太重,再弄下去,實有點撐不住了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹蚀本,亏本。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹蚀本,亏本。
Eng
- Cihui 吃本 hīběn v.o. fail to regain an investment