喫沒

chī méi khiết một

Hán Việt: khiết một · Pinyin: chī méi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹吞没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹吞没。