喫油
khiết du
Hán Việt: khiết du · Pinyin: chī yóu
Tổng quan
(về thức ăn) hút dầu | (về phương tiện) tốn nhiên liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (về thức ăn) hút dầu | (về phương tiện) tốn nhiên liệu
Eng
- CC-CEDICT (of food) to absorb oil|(of a vehicle) to guzzle fuel
- Cihui (of food) to absorb oil; (of a vehicle) to guzzle fuel