喫洋飯 khiết dương phạn Hán Việt: khiết dương phạn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 洋 (dương) + 飯 (phạn)Hán Việtkhiết dương phạnCấu tạo喫 + 洋 + 飯 · khiết + dương + phạn nghĩa thành phần: khiết + dương + phạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為外國人做事謀生。如:「他在外商公司做事,可算是吃洋飯的。」