喫洋飯 chī yáng fàn · khiết dương phạn Hán Việt: khiết dương phạn · Pinyin: chī yáng fàn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 洋 (dương) + 飯 (phạn)Pinyinchī yáng fànHán Việtkhiết dương phạnCấu tạo喫 + 洋 + 飯 · khiết + dương + phạn nghĩa thành phần: khiết + dương + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓靠替外国人做事谋生。Tân Hoa Tự Điển 1.谓靠替外国人做事谋生。