喫洴 chī píng · khiết bình Hán Việt: khiết bình · Pinyin: chī píng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 洴 (bình)Pinyinchī píngHán Việtkhiết bìnhCấu tạo喫 + 洴 · khiết + bình nghĩa thành phần: khiết + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃洴"; 谓凝滞不散。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃洴"。 2.谓凝滞不散。