喫派飯

chī pài fàn khiết phái phạn

Hán Việt: khiết phái phạn · Pinyin: chī pài fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phái) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临时下乡的工作人员到当地安排的农户家吃饭。