吃独桌 cật độc trác Hán Việt: cật độc trác Tổng quan Cấu tạo: 吃 (cật) + 独 (độc) + 桌 (trác)Hán Việtcật độc trácCấu tạo吃 + 独 + 桌 · cật + độc + trác nghĩa thành phần: cật + độc + trác