喫用
khiết dụng
Hán Việt: khiết dụng · Pinyin: chī yòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指吃﹑穿等生活资料和费用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指吃﹑穿等生活资料和费用。
Eng
- Cihui 吃用 hīyòng* n. living expenses
Hán Việt: khiết dụng · Pinyin: chī yòng