喫碰

chī pèng khiết bính

Hán Việt: khiết bính · Pinyin: chī pèng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (bính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碰釘子。《蕩寇志》第三回:「高衙內道:『好妹妹,不要著我吃碰!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言碰钉子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言碰钉子。