喫私
khiết tư
Hán Việt: khiết tư
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官吏收受非分財賄。
Eng
- Cihui 吃私 hīsī* v.o. 1. take bribes; be corrupt 2. make money by illegal means 3. take advantage of one's position to make money