吃空

chī kōngkhiết không

Hán Việt: khiết không · Pinyin: chī kōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指减员后空额不上报,私自吞没多领的钱粮。

Cấu tạo: 喫 (khiết) + 空 (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指减员后空额不上报,私自吞没多领的钱粮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吃空额 · 吃空饷 · 吃下 · 吃了 · 吃亏 · 吃交 · 吃人 · 吃住