喫笑 chī xiào · khiết tiếu Hán Việt: khiết tiếu · Pinyin: chī xiào Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 笑 (tiếu)Pinyinchī xiàoHán Việtkhiết tiếuCấu tạo喫 + 笑 · khiết + tiếu nghĩa thành phần: khiết + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃笑"; 被耻笑; 谓耻笑。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃笑"。 2.被耻笑。 3.谓耻笑。