喫累

chī lèi khiết luy

Hán Việt: khiết luy · Pinyin: chī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃累"; 受牵累; 指家庭负担重; 泛指负担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃累"。 2.受牵累。 3.指家庭负担重。 4.泛指负担。

Eng

  • Cihui 吃累 hīlèi v.o. be implicated