喫罪
khiết tội
Hán Việt: khiết tội · Pinyin: chī zuì
Tổng quan
chịu trách nhiệm。擔待。
Nghĩa
Việt
- Cihui chịu trách nhiệm。擔待。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 承擔罪責。如:「吃罪不起」、「這件事情萬一出了點差錯,上頭追究起來,誰吃罪得起!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 承担罪责。
- Tân Hoa Tự Điển 1.承担罪责。
Eng
- Cihui 吃罪 hīzuì* v.o. be saddled with a crime