喫肥 chī féi · khiết phì Hán Việt: khiết phì · Pinyin: chī féi Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 肥 (phì)Pinyinchī féiHán Việtkhiết phìCấu tạo喫 + 肥 · khiết + phì nghĩa thành phần: khiết + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻捞足油水发了财。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻捞足油水发了财。