吃膩
cật nị
Hán Việt: cật nị · Pinyin: chī nì
Tổng quan
chán ăn (gì đó) | mệt mỏi vì ăn (gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui chán ăn (gì đó) | mệt mỏi vì ăn (gì đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 厭煩不想再吃。《紅樓夢》第三九回:「姑娘們天天山珍海味的也吃膩了,這個吃個野意兒,也算是我們的窮心。」
Eng
- CC-CEDICT to be sick of eating (sth); to be tired of eating (sth)
- Cihui 吃膩 hīnì r.v. get tired of eating sth.