喫草
khiết thảo
Hán Việt: khiết thảo · Pinyin: chī cǎo
Tổng quan
gặm cỏ | ăn cỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui gặm cỏ | ăn cỏ
Eng
- CC-CEDICT to graze; to eat grass
- Cihui 吃草 hīcǎo* v.o. browse; graze
Hán Việt: khiết thảo · Pinyin: chī cǎo
gặm cỏ | ăn cỏ